district manager

Học thuật
Thân thiện
district manager

The district manager reviews sales reports with her team.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Giám đốc khu vực: Một vị trí quản lý cấp trung, chịu trách nhiệm giám sát hoạt động kinh doanh, vận hành nhân sự của một công ty trong một khu vực địa cụ thể (một "district").
    • Giám đốc địa hạt: Cách gọi khác của "giám đốc khu vực", thường dùng trong các tổ chức cấu trúc phân chia theo địa bàn.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The district manager will visit our store next week to review our performance. (Giám đốc khu vực sẽ thăm cửa hàng của chúng tôi vào tuần tới để đánh giá hiệu quả hoạt động.)
    • She was promoted to district manager after five years as a store manager. ( ấy được thăng chức lên giám đốc khu vực sau năm năm làm quản lý cửa hàng.)
    • All reports must be approved by the district manager before being sent to headquarters. (Tất cả báo cáo phải được giám đốc địa hạt phê duyệt trước khi gửi về trụ sở chính.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này thường xuất hiện trong cấu trúc phân cấp của các công ty bán lẻ, ngân hàng, hoặc dịch vụ nhiều chi nhánh. Vai trò này nằm giữa quản lý cửa hàng/cửa hàng trưởng (store manager) giám đốc vùng (regional manager).
Biến thể từ gần giống
  • Regional Manager (n): Giám đốc vùng (cấp quản lý cao hơn, phụ trách một vùng rộng lớn hơn, bao gồm nhiều khu vực).
  • Area Manager (n): Giám đốc khu vực (có nghĩa tương tự, đôi khi dùng thay thế cho "district manager").
  • Store Manager (n): Quản lý cửa hàng (cấp quản lý trực tiếp một địa điểm kinh doanh duy nhất).
Từ đồng nghĩa
  • Area director: Giám đốc khu vực.
  • Territory manager: Giám đốc lãnh thổ (nhấn mạnh phạm vi địa được phân công).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ cụm danh từ "district manager")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng cụm từ "district manager")

district manager

The district manager reviews sales reports with her team.

Noun
  1. giám đốc khu vực
  2. giám đốc địa hạt